Category
- Máy Phay – Trung Tâm CNC
- Máy Tiện – CNC
- Máy mài phẳng – mài trục tròn
- Máy Cắt Dây – Máy Xung Tia Lửa Điện EDM
- Máy Cắt Dây – Máy Xung Tia Lửa Điện EDM JSEDM
- Máy Cắt Dây – Máy Xung Điện EDM CHMER
- Máy Cắt Dây CHMER AW Series
- Máy Cắt Dây CHMER G Series
- Máy Cắt Dây CHMER GAX Series
- Máy Cắt Dây CHMER GV Series
- Máy Cắt Dây CHMER GX Series
- Máy Cắt Dây CHMER NV Series
- Máy Cắt Dây CHMER RQ Series
- Máy Cắt Dây CHMER RV Series
- Máy Cắt Dây CHMER RX Series
- Máy Cắt Dây CHMER UA Series
- Máy Xung Tia Lửa Điện CNC Chmer
- Máy Dập – Máy Đột Dập
- Máy Ép Nhựa Victor
- Máy cưa
- Máy Bào – Máy Xọc
- Máy Uốn Ống – Cắt Ống Tự Động
- Máy Khoan Cần _ Khoan Bàn _ Taro Tự Động
- Máy mài dụng cụ
- Máy cán ren
- Máy đánh bóng kim loại
- Dịch Vụ – Sửa Chữa – Bảo Trì Máy
- Phụ Kiện – Dụng cụ cơ khí
- Thiết Bị – Dụng Cụ Đo Lường
- Thiết Bị Đào Tạo – Dạy Nghề
.




Máy ép nhựa Victor
Máy cưa Eversing
Máy Tiện Ngang CNC Vturn-A200 có mã Vturn-A200. Là máy tiện CNC nằm ngang do Victor Taichung ( Đài Loan) sản xuất. Gia công lâu dài, ổn định với độ chính xác cao. Nâng cao năng suất trong gia công các chi tiết hàng loạt.
- One piece 30˚ slant bed
- Large swing diameter 720 mm
- 8″ Power chuck / 4200 rpm
- Z-axis travel 600 mm
- High thrust force 1583 Nm
- High rapid feed 24/24 m/min (X/Z)
- Shortened belt driven spindle
- Rotary operation panel
Thông số Máy Tiện Ngang CNC Vturn-A200:
Item \ Model | Vturn-A200 (SM) | Vturn-A200CM (SCM) Vturn-A200YCM (YSCM) |
||
---|---|---|---|---|
Capacity |
Swing over bed Đường kính tiện qua băng máy |
mm | 830 (limited by front door) | 830 (limited by front door) |
Swing over carriage Đường kính tiện qua bàn xe dao |
mm | 720 | 720 | |
Between centers | mm | 604 | 604 | |
Max. turning dia. Đường kính tiện lớn nhất |
mm | 390 | 390 (390) | |
Std. Turning dia. Đường kính tiện tiêu chuẩn |
mm | 320 | 286 (286) | |
Bar capacity | mm | 52 (opt. 66) | 52 (opt. 66) | |
Axis Feeds |
X axis travel Hành trình trục X |
mm | 195+20 (160+50) | 165+50 (165+50) |
Z axis travel Hành trình trục Z |
mm | 600 | 600 | |
E axis travel (subspindle) | mm | – (550) | – (550) | |
Y axis travel Hành trình trục E |
mm | – | ±45 | |
Rapid feedrate | m/min | X/Z: 24/24 (E:15) | X/Z: 24/24 Y:10 (E:15) | |
Feed servo motor | KW | X:3, Z:4 (E:2.5) | X:3, Z:4, Y:3 (E:2.5) | |
JOG feedrate | mm/min | X/Z=0~1260 | X/Z=0~1260 | |
Ballscrew dia. x pitch Vít me bi |
mm | f32×P6 (X), f40×P8 (Z) f40×P8 (E) |
f32×P6 (X), f40×P8 (Z) f32×P6 (Y), f40×P8 (E) |
|
Spindle |
Max. spindle speed Tốc độ mũi trục chính max |
rpm | 4200 (belt-driven) | 4200 (belt-driven) Opt. 5000 (built-in) |
Spindle nose (chuck) Kiểu mũi trục chính |
Inch | A2-6 (8”) | A2-6 (8”) | |
Spindle bore | Mm | 62 (opt. 76) | 62 (opt. 76) | |
Spindle motor (cont./30min) | KW | 7.5/9 (αiIP15) | 7.5/9 (αiIP15) opt.15/18.5 (BiI180M) |
|
Bearing inside dia. | mm | 100 (opt. 110) | 100 (opt. 110) | |
Sub-spindle(E axis) |
Max. spindle speed | rpm | 7000 (built-in) | 7000 (built-in) |
Spindle nose (chuck) | inch | A2-5 (5”) | A2-5 (5”) | |
Spindle motor (cont./25%) | KW | 7.5/11 (Bil112S) | 7.5/11 (Bil112S) | |
Bearing Inside dia. | mm | 75 | 75 | |
Spindle bore | mm | 42 | 42 | |
Bar capacity | mm | 30 | 30 | |
Turret |
No. of tools | no. | 12 | 12 |
No. of live tools | no. | – | 12 (DIN 1809) | |
Tool shank size | mm | 20 (opt.25) | 20 | |
Max. boring bar dia. | mm | 40 | BMT-55 | |
Exchange time (T-T) | sec | 0.3 | 0.3 | |
Exchange time (including disk up & down) | sec | 1.04 (Adjacent) 1.45 (opposite) |
1.04 (Adjacent) 1.45 (opposite) |
|
Milling speed | rpm | – | 4000 (opt. 6000) | |
Milling motor (cont./15%) | KW | – | 3.7/7.5 (βiI3/12000) | |
Tailstock |
Quill diameter | mm | 75 | 75 |
Quill taper Côn ụ động |
MT#4 | MT#4 | ||
Quill stroke Hành trình ụ động |
mm | 80 | 80 | |
Accuracy |
Positioning accuracy (bi-directional) | mm | 0.01 | 0.01 |
Repeatability | mm | ±0.004 | ±0.004 | |
Machine |
Coolant tank capacity | L. | 330 | 330 |
NC controller | Fanuc | 0i-TF Plus (10.4”) | 0i-TF Plus (10.4”) | |
Power requirement | KVA | 21 (28) | 35 (44) | |
L×W×H (with chip conveyor) Kích thước máy |
mm | 3882 x 2430 x 2056 | 3882 x 2430 x 2056 3882 x 2430 x 2286 |
|
Net weight Trọng lượng máy |
kg | 6500 (6700) | 6800 (7000) |
※Machine and controller specifications are subject to change without notice.

Tính Năng Máy Tiện Ngang CNC Vturn-A200:
- Gia công lâu dài, ổn định với độ chính xác cao
- Nâng cao năng suất trong gia công các chi tiết hàng loạt
- Gia công mạnh mẽ , chính xác đạt được với cấu trúc máy tốt nhất khi sản xuất hàng loạt.
- Năng suất trục chính nhanh hơn và chính xác hơn.
- Giảm thiểu chu kỳ sản xuất cho của các chi tiết sản xuất hàng loạt.
- Cho phép đa dạng hóa gia công nhiều quy trình hơn
- Tốc độ gia công nhanh chóng giúp thời gian hoàn thiện sản phẩm ngắn hơn
- Ứng dụng gia công các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao
- Dễ dàng gia công các vật liệu có kích thước dài
- Dễ dàng vận hành và bảo trì
Phụ kiện Máy Tiện Ngang CNC Vturn-A200:
Phụ kiện tiêu chuẩn:
- Fanuc Oi-TF Plus (10,4″) with Maual Guide i
- Hydraulic chuck with soft jaws
- Chip conveyor (rear disposal)
- Fully enclosed splash guarding
- Coolant flush on Z-axis cover
- 3 step warning light
Phụ kiện tùy chọn:
- Manual tailstock with power quill
- Chip conveyor (right disposal)
- Manual tool presetter
- Auto tool presetter
- Parts catcher (swing type)
- KITAGAWA power chuck
- Air conditioner for electrical cabinet (Panel cooler)
- Higher pressure coolants
- Bar feeder interface
- Air blow
- Oil shimmer
- Oit mist collector
- Hard jaws
- Taistock center
- Auto door
- Small spindle bore ( Ø42 mm, 6000 rpm)
- Large spindle bore (Ø66 mm, 4000 rpm)
- C-axis
- Robot system
Đại diện cung cấp Victor Taichung tại Việt nam
Nếu bạn muốn tìm mua Máy Tiện Ngang CNC Vturn-A200. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn. Hỗ trợ mua hàng và giao hàng trên toàn quốc. Thataco rất hân hạnh được phục vụ quý khách.
5/5
(2 Reviews)
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy Tiện Ngang CNC Vturn-A200” Hủy
Danh mục: Máy Tiện CNC - Victor TaiChung
Từ khóa: máy tiện, máy tiện CNC
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.