Category
- Máy Phay – Trung Tâm CNC
- Máy Tiện – CNC
- Máy mài phẳng – mài trục tròn
- Máy Cắt Dây – Máy Xung Tia Lửa Điện EDM
- Máy Cắt Dây – Máy Xung Điện EDM ARISTECH
- Máy Cắt Dây – Máy Xung Tia Lửa Điện EDM JSEDM
- Máy Cắt Dây – Máy Xung Điện EDM CHMER
- Máy Cắt Dây CHMER AW Series
- Máy Cắt Dây CHMER G Series
- Máy Cắt Dây CHMER GAX Series
- Máy Cắt Dây CHMER GV Series
- Máy Cắt Dây CHMER GX Series
- Máy Cắt Dây CHMER NV Series
- Máy Cắt Dây CHMER RQ Series
- Máy Cắt Dây CHMER RV Series
- Máy Cắt Dây CHMER RX Series
- Máy Cắt Dây CHMER UA Series
- Máy Xung Tia Lửa Điện CNC Chmer
- Máy Dập – Máy Đột Dập
- Máy Ép Nhựa Victor
- Máy cưa
- Máy Bào – Máy Xọc
- Máy Uốn Ống – Cắt Ống Tự Động
- Máy Khoan Cần _ Khoan Bàn _ Taro Tự Động
- Máy mài dụng cụ
- Máy cán ren
- Máy đánh bóng kim loại
- Dịch Vụ – Sửa Chữa – Bảo Trì Máy
- Phụ Kiện – Dụng cụ cơ khí
- Thiết Bị – Dụng Cụ Đo Lường
- Thiết Bị Đào Tạo – Dạy Nghề
Máy ép nhựa Victor
Máy cưa Eversing
Máy Tiện Ngang CNC Vturn-A16/A20
Máy Tiện Ngang CNC Vturn-A16/A20
Model: Vturn-A16/A20
Xuất xứ: Đài Loan
Tư Vấn: 0936.678.598
Địa Chỉ: Thataco
Dowload: Catalogue
Máy Tiện Ngang CNC Vturn-A16/A20 có mã Vturn-A16/A20. Là máy tiện CNC nằm ngang do Victor Taichung ( Đài Loan) sản xuất. Gia công lâu dài, ổn định với độ chính xác cao. Nâng cao năng suất trong gia công các chi tiết hàng loạt.
Latest technology built-in spindle (also called DDS- Direct Drive Spindle) is included as standard, Victor Taichung’s new A-series lathe features utmost part surface finish quality and highest angular accuracy through her own turret built in-house.
Available with C-axis, Y-axis and subpsindle


Thông số Máy Tiện Ngang CNC Vturn-A16/A20:
| ITEM \ MODEL | Unit | Vturn-A16 (SV) Vturn-A20 (SV) |
Vturn-A16CV (SCV) Vturn-A20CV (SCV) |
Vturn-A16YCV (YSCV) Vturn-A20YCV (YSCV) |
|
|---|---|---|---|---|---|
Capacity |
Swing over bed Đường kính tiện qua băng máy |
mm | 720 (700 limited by front door) | 720 (700 limited by front door) | 720 (700 limited by front door) |
| Swing over carriage Đường kính tiện qua bàn xe dao |
mm | 550 | 550 | 550 | |
| Between centers | mm | 630 | 630 | 630 | |
| Max. turning dia. Đường kính tiện lớn nhất |
mm | 390 | 330 | 300 | |
| Std. Turning dia. Đường kính tiện tiêu chuẩn |
mm | 320 (264) | 270 (264) | 264 | |
| Bar capacity | mm | 40 52 (opt. 66, 75) |
40 52 (opt. 66, 75) |
40 52 (opt. 66, 75) |
|
Travels |
X axis stroke | mm | 195+25 (165+35) | 135+115 (165+35) | 150+35 |
| Z axis stroke | mm | 600 | 600 | 600 | |
| B axis stroke | mm | – (550) | – (550) | – (550) | |
| Y axis stroke | mm | – | – | ±45 | |
Spindle |
Max. spindle speed | rpm | 6000 5000 |
6000 5000 |
6000 5000 |
| Spindle nose (chuck) Kiểu mũi trục chính |
in | A2-5 (6″) A2-6 (8″) |
A2-5 (6″) A2-6 (8″) |
A2-5 (6″) A2-6 (8″) |
|
| Spindle bore | mm | 52 62 |
52 62 |
52 62 |
|
| Bearing inside dia. | mm | 90 100 |
90 100 |
90 100 |
|
Sub-spindle(B-axis) |
Max. spindle speed | rpm | 7000 | 7000 | 7000 |
| Spindle nose (chuck) | in | A2-5 (5″) | A2-5 (5″) | A2-5 (5″) | |
| Bearing inside diameter | mm | 75 | 75 | 75 | |
| Spindle bore | mm | 41 | 41 | 41 | |
| Bar capacity | mm | 33 | 33 | 33 | |
Turret |
No. of tools | no. | 12 | 12 | 12 |
| No. of live tools | no. | – | 12 (DIN-5480) | 12 (DIN-5480) | |
| Tool shank size | mm | 20 (opt. 25) | 20 (opt. 25) | 20 (opt. 25) | |
| Max. boring bar dia. | mm | 32 (VDI-30) | VDI-30(opt.VDI-40) | VDI-30 | |
| Exchange time (T-T) | sec | 0.3 | 0.3 | 0.3 | |
| Exchange time (including disk up & down) |
1.05 (Adjacent) 1.44 (opposite) |
1.05 (Adjacent) 1.44 (opposite) |
1.05 (Adjacent) 1.44 (opposite) |
||
| Milling speed | – | 3000 (4000) | 4000 | ||
Tailstock |
Quill dia. | mm | 75 | 75 | 75 |
| Quill taper | MT#4 | MT#4 | MT#4 | ||
| Quill stroke | mm | 80 | 80 | 80 | |
Feedrate |
Rapid feedrate | m/min | X/Z:24/24 (B: 15) | X/Z:24/24 (B:15) | X/Z: 24/24, Y:10 (B: 15) |
| Cutting feedrate | mm/min | X/Z=0~1260 | X/Z=0~1260 | X/Z=0~1260 | |
Motor |
Spindle motor | kW | 11/18.5(15%) 11/15(opt. 15/22 LSB) |
11/18.5(15%) 11/15(opt. 15/22 LSB) |
11/18.5(15%) 11/15(opt. 15/22 LSB) |
| Sub-spindle motor | kW | Bil112M-10/15 | Bil112M-10/15 | αBil112M-10/15 | |
| Feed servo motor | kW | X:3, Z:3 (B:3) | X:3, Z:3 (B:3) | X:4, Z:4, Y:3 (B:3) | |
| Milling motor | kW | 4.5 | 4.5 | ||
Coolant |
Tank capacity | L | 290 | 290 | 290 |
Controller |
FANUC | 0i-TD | 0i-TD | 0i-TF | |
Machine |
Power requirement | kVA | 26 (27) 30 (31) |
27 (39) 28 (40) |
28 (44) 33 (45) |
| L × W × H (with chip conveyor) |
mm | 4248 x 1752 x 1998 | 4248 x 1752 x 1998 | 4248 x 1792 x 2258 | |
| Net weight Trọng lượng máy |
kg | 6300 (6500) 6400 (6600) |
6300 (6500) 6400 (6600) |
6600 (6800) 6700 (6900) |


Tính Năng Máy Tiện Ngang CNC Vturn-A16/A20:
- Gia công lâu dài, ổn định với độ chính xác cao
- Nâng cao năng suất trong gia công các chi tiết hàng loạt
- Gia công mạnh mẽ , chính xác đạt được với cấu trúc máy tốt nhất khi sản xuất hàng loạt.
- Năng suất trục chính nhanh hơn và chính xác hơn.
- Giảm thiểu chu kỳ sản xuất cho của các chi tiết sản xuất hàng loạt.
- Cho phép đa dạng hóa gia công nhiều quy trình hơn
- Tốc độ gia công nhanh chóng giúp thời gian hoàn thiện sản phẩm ngắn hơn
- Ứng dụng gia công các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao
- Dễ dàng gia công các vật liệu có kích thước dài
- Dễ dàng vận hành và bảo trì
Phụ kiện Máy Tiện Ngang CNC Vturn-A16/A20:
Phụ kiện tiêu chuẩn:
- Hydraulic chuck with soft jaws
- Programmable tailstock
- Chip conveyor with cart
- Air conditioner for electrical cabinet
- Hand-wheel (remote MPG for C-axis model)
- Coolant flush on Z-axis cover
- Fully enclosed splash guarding
- Tool holder ( only for standard turret)
- 3 step warning light
- Fanuc e-books (CD)
Phụ kiện tùy chọn:
- Hard jaws
- Tailstock center
- Manual tool presetter (renishaw)
- Auto tool prestter ( renishaw)
- Parts catcher (swing type)
- KITAGAWA hydraulic chuck
- Auto door
- Bar feeder interface
- AIr blow system
- Higher pressure coolants by Grundfos pump SPK4-8
- Oil skimmer
- Sub-spindle (direct drive)
- 12″ chuck / 3000 rpm
- Large spindle bore (66/75 mm for Vturn-A20, 91/106 mm for Cturn-A26)
- Gantry robot system
- Fanuc Oil-TF (10,4″) with maual guide
- Independent tailstock
- Bolt mounted turret
- Gear hobbing
- Fanuc manuals
Đại diện cung cấp Victor Taichung tại Việt nam
Nếu bạn muốn tìm mua Máy Tiện Ngang CNC Vturn-A16/A20. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn. Hỗ trợ mua hàng và giao hàng trên toàn quốc. Thataco rất hân hạnh được phục vụ quý khách.





